発行部数 [Phát Hành Bộ Số]

はっこうぶすう

Danh từ chung

số lượng phát hành (báo, tạp chí, v.v.); số lượng bản bán ra

JP: この雑誌ざっし発行はっこう部数ぶすうはどのくらいですか。

VI: Số lượng phát hành của tạp chí này là bao nhiêu?

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

その新聞しんぶん発行はっこう部数ぶすうおおい。
Tờ báo đó có số lượng phát hành lớn.
この新聞しんぶん発行はっこう部数ぶすうおおい。
Tờ báo này có số lượng phát hành lớn.
日本にほん全部ぜんぶ雑誌ざっし発行はっこう部数ぶすうはどのぐらいでしょうか。
Tổng số bản phát hành của tất cả các tạp chí ở Nhật Bản là bao nhiêu?
かれ発行はっこう部数ぶすうがとてもおお大手おおて新聞しんぶんしゃはたらいている。
Anh ấy đang làm việc tại một tờ báo lớn có số lượng phát hành rất cao.
その新聞しんぶん発行はっこう部数ぶすう競争きょうそうさんぶんいちぎない。
Số lượng phát hành của tờ báo đó chỉ bằng một phần ba so với tờ báo cạnh tranh.