発火点 [Phát Hỏa Điểm]
はっかてん
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 34000
Độ phổ biến từ: Top 34000
Danh từ chung
điểm cháy; điểm bùng cháy