Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
発想法
[Phát Tưởng Pháp]
はっそうほう
🔊
Danh từ chung
cách suy nghĩ
Hán tự
発
Phát
khởi hành; phóng; xuất bản; phát ra; bắt đầu từ; tiết lộ; đơn vị đếm phát súng
想
Tưởng
ý tưởng; suy nghĩ; khái niệm; nghĩ
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống