発心 [Phát Tâm]
ほっしん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
giác ngộ tâm linh; quyết tâm
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
giác ngộ tâm linh; quyết tâm