Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
発売所
[Phát Mại Sở]
はつばいしょ
🔊
Danh từ chung
văn phòng bán hàng
Hán tự
発
Phát
khởi hành; phóng; xuất bản; phát ra; bắt đầu từ; tiết lộ; đơn vị đếm phát súng
売
Mại
bán
所
Sở
nơi; mức độ