発報 [Phát Báo]
はっぽう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
kích hoạt báo động; phát cảnh báo
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
kích hoạt báo động; phát cảnh báo