Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
発光植物
[Phát Quang Thực Vật]
はっこうしょくぶつ
🔊
Danh từ chung
thực vật phát sáng
Hán tự
発
Phát
khởi hành; phóng; xuất bản; phát ra; bắt đầu từ; tiết lộ; đơn vị đếm phát súng
光
Quang
tia sáng; ánh sáng
植
Thực
trồng
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề