Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
癒し犬
[Dũ Khuyển]
癒やし犬
[Dũ Khuyển]
いやしけん
🔊
Danh từ chung
chó trị liệu
Hán tự
癒
Dũ
chữa lành; làm dịu
犬
Khuyển
chó