癌抑制遺伝子 [Nham Ức Chế Di Vân Tử]
がん抑制遺伝子 [Ức Chế Di Vân Tử]
がんよくせいいでんし
Danh từ chung
gen ức chế khối u
Danh từ chung
gen ức chế khối u