Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
療養地
[Liệu Dưỡng Địa]
りょうようち
🔊
Danh từ chung
khu nghỉ dưỡng sức khỏe
Hán tự
療
Liệu
chữa lành; chữa trị
養
Dưỡng
nuôi dưỡng; phát triển
地
Địa
đất; mặt đất