病院食 [Bệnh Viện Thực]

びょういんしょく

Danh từ chung

thức ăn bệnh viện

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

病院びょういんしょくきらいです。
Tôi ghét ăn ở bệnh viện.
病院びょういんしょくなんか大嫌だいきらい。
Tôi ghét ăn ở bệnh viện.