病身 [Bệnh Thân]
びょうしん
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 41000
Độ phổ biến từ: Top 41000
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
thể trạng yếu; sức khỏe kém
JP: 彼女は献身的に病身の父親に仕えた。
VI: Cô ấy đã phục vụ cha mình, người ốm nặng, một cách tận tâm.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
正ちゃんは十二歳で、病身だけに、少し薄のろの方であった。
Shou-chan 12 tuổi, và vì sức khỏe yếu, cậu ấy hơi chậm chạp một chút.