Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
病兵
[Bệnh Binh]
びょうへい
🔊
Danh từ chung
lính ốm
Hán tự
病
Bệnh
bệnh; ốm
兵
Binh
lính; binh nhì; quân đội; chiến tranh; chiến lược; chiến thuật