Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
病児
[Bệnh Nhi]
びょうじ
🔊
Danh từ chung
trẻ ốm
Hán tự
病
Bệnh
bệnh; ốm
児
Nhi
trẻ sơ sinh