Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
病人食
[Bệnh Nhân Thực]
びょうにんしょく
🔊
Danh từ chung
chế độ ăn cho người bệnh
Hán tự
病
Bệnh
bệnh; ốm
人
Nhân
người
食
Thực
ăn; thực phẩm