Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
病中吟
[Bệnh Trung Ngâm]
びょうちゅうぎん
🔊
Danh từ chung
thơ viết khi ốm
Hán tự
病
Bệnh
bệnh; ốm
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
吟
Ngâm
làm thơ; hát; ngâm thơ