疲労感 [Bì Lao Cảm]

ひろうかん

Danh từ chung

cảm giác mệt mỏi

JP: つね疲労ひろうかんがあります。

VI: Tôi luôn cảm thấy mệt mỏi.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

よくはげしい疲労ひろうかんおそわれます。
Tôi thường bị cảm giác mệt mỏi dữ dội.