Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
疑獄事件
[Nghi Ngục Sự Kiện]
ぎごくじけん
🔊
Danh từ chung
vụ bê bối hối lộ
Hán tự
疑
Nghi
nghi ngờ
獄
Ngục
nhà tù; nhà giam
事
Sự
sự việc; lý do
件
Kiện
vụ việc; trường hợp; vấn đề; mục