Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
疑団
[Nghi Đoàn]
ぎだん
🔊
Danh từ chung
nghi ngờ không thể giải quyết
Hán tự
疑
Nghi
nghi ngờ
団
Đoàn
nhóm; hiệp hội