Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
畳敷きの部屋
[Điệp Phu Bộ Ốc]
たたみじきのへや
🔊
Danh từ chung
phòng trải chiếu rơm
Hán tự
畳
Điệp
chiếu tatami; gấp; đóng lại; loại bỏ
敷
Phu
trải ra; lát; ngồi; ban hành
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng