Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
異風
[Dị Phong]
いふう
🔊
Danh từ chung
phong tục lạ
Hán tự
異
Dị
khác thường; khác biệt; kỳ lạ; tuyệt vời; tò mò; không bình thường
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức