Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
異言語
[Dị Ngôn Ngữ]
いげんご
🔊
Cụm từ, thành ngữ
ngôn ngữ khác
Hán tự
異
Dị
khác thường; khác biệt; kỳ lạ; tuyệt vời; tò mò; không bình thường
言
Ngôn
nói; từ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ