Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
異民族
[Dị Dân Tộc]
いみんぞく
🔊
Danh từ chung
dân tộc khác
Hán tự
異
Dị
khác thường; khác biệt; kỳ lạ; tuyệt vời; tò mò; không bình thường
民
Dân
dân; quốc gia
族
Tộc
bộ lạc; gia đình