Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
異次元
[Dị Thứ Nguyên]
いじげん
🔊
Danh từ chung
chiều không gian khác
Hán tự
異
Dị
khác thường; khác biệt; kỳ lạ; tuyệt vời; tò mò; không bình thường
次
Thứ
tiếp theo; thứ tự
元
Nguyên
khởi đầu; thời gian trước; nguồn gốc