Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
異常高温
[Dị Thường Cao Ôn]
いじょうこうおん
🔊
Danh từ chung
nhiệt độ cao bất thường
Hán tự
異
Dị
khác thường; khác biệt; kỳ lạ; tuyệt vời; tò mò; không bình thường
常
Thường
thông thường
高
Cao
cao; đắt
温
Ôn
ấm áp