異常行動 [Dị Thường Hành Động]
いじょうこうどう
Danh từ chung
hành vi bất thường
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼女の行動は若い娘としては異常です。
Hành động của cô ấy thật bất thường đối với một cô gái trẻ.
彼女の異常な行動が私たちの疑いを引き起こした。
Hành vi bất thường của cô ấy đã gây ra sự nghi ngờ của chúng tôi.