番茶 [Phiên Trà]
ばんちゃ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 39000
Độ phổ biến từ: Top 39000
Danh từ chung
trà thô
JP: 物には時節、番茶も出花。
VI: Mọi thứ đều có thời, trà sống cũng có lúc nở hoa.
🔗 玉露; 煎茶