Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
略符
[Lược Phù]
りゃくふ
🔊
Danh từ chung
chữ viết tắt
Hán tự
略
Lược
viết tắt; bỏ qua; phác thảo; rút ngắn; chiếm đoạt; cướp bóc
符
Phù
dấu hiệu; ký hiệu; bùa