留置所 [Lưu Trí Sở]

りゅうちじょ

Danh từ chung

phòng giam cảnh sát; nơi giam giữ

JP: 彼氏かれし留置とめおきしょはいって10日とおかちました。

VI: Bạn trai của cô ấy đã bị giam giữ ở trại tạm giam được 10 ngày.

🔗 留置場