留日 [Lưu Nhật]
りゅうにち
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
du học tại Nhật Bản
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
ở lại Nhật Bản
🔗 滞日