Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
留数
[Lưu Số]
りゅうすう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Toán học
phần dư
Hán tự
留
Lưu
giam giữ; buộc chặt; dừng lại; ngừng
数
Số
số; sức mạnh