Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
留年生
[Lưu Niên Sinh]
りゅうねんせい
🔊
Danh từ chung
học sinh lưu ban
Hán tự
留
Lưu
giam giữ; buộc chặt; dừng lại; ngừng
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
生
Sinh
sinh; cuộc sống