留学先 [Lưu Học Tiên]
りゅうがくさき
Danh từ chung
điểm đến du học
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
留学先をオーストラリアにするかカナダにするか決められない。
Không thể quyết định nên đi du học ở Úc hay Canada.
留学先をオーストラリアにするかカナダにするかで迷っています。
Tôi đang phân vân không biết nên chọn du học ở Úc hay Canada.