Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
留め継ぎ
[Lưu Kế]
とめつぎ
🔊
Danh từ chung
mộng (trong mộc)
Hán tự
留
Lưu
giam giữ; buộc chặt; dừng lại; ngừng
継
Kế
thừa kế; kế thừa; tiếp tục; vá; ghép (cây)