Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
界磁石
[Giới Từ Thạch]
かいじしゃく
🔊
Danh từ chung
nam châm trường
Hán tự
界
Giới
thế giới; ranh giới
磁
Từ
nam châm; sứ
石
Thạch
đá