画質 [Hoạch Chất]
がしつ
Danh từ chung
chất lượng hình ảnh (phim, video, v.v.)
JP: 私のテレビはほぼ15年にもなるが、画質はまだ良い。
VI: Tivi của tôi đã gần 15 năm tuổi nhưng hình ảnh vẫn còn tốt.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
この画像は解像度が低すぎて、画質がとても悪い。
Bức ảnh này độ phân giải quá thấp, chất lượng ảnh rất tệ.
MPEG-4 AVC録画の実力テスト:使いやすさはもとより、画質・音質の実力も高い。
Đánh giá khả năng ghi hình MPEG-4 AVC: không chỉ dễ sử dụng mà chất lượng hình ảnh và âm thanh cũng rất tốt.