Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
画派
[Hoạch Phái]
がは
🔊
Danh từ chung
trường phái hội họa
Hán tự
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
派
Phái
phe phái; nhóm; đảng; bè phái; giáo phái; trường phái