Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
画意
[Hoạch Ý]
がい
🔊
Danh từ chung
ý nghĩa của một bức tranh
Hán tự
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích