Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
画力
[Hoạch Lực]
がりょく
🔊
Danh từ chung
khả năng vẽ; kỹ năng nghệ thuật
Hán tự
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực