Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
画会
[Hoạch Hội]
がかい
🔊
Danh từ chung
hiệp hội bảo trợ nghệ sĩ
Hán tự
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia