町家 [Đinh Gia]

町屋 [Đinh Ốc]

まちや
ちょうか – 町家
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 44000

Danh từ chung

nhà gỗ truyền thống Nhật Bản

Danh từ chung

nhà buôn; nhà có cửa hàng phía trước