Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
男連れ
[Nam Liên]
男づれ
[Nam]
おとこづれ
🔊
Danh từ chung
đi cùng đàn ông
Hán tự
男
Nam
nam
連
Liên
dẫn theo; dẫn dắt; tham gia; kết nối; đảng; băng nhóm; phe phái