Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
男芸者
[Nam Vân Giả]
男藝者
[Nam Nghệ Giả]
おとこげいしゃ
🔊
Danh từ chung
nghệ sĩ nam
🔗 太鼓持ち
Hán tự
男
Nam
nam
芸
Vân
kỹ thuật; nghệ thuật; thủ công; biểu diễn; diễn xuất; trò; mánh khóe
者
Giả
người
藝
Nghệ
nghệ thuật; thủ công; biểu diễn; diễn xuất; trò; trò ảo thuật