男手一つで [Nam Thủ Nhất]
男手ひとつで [Nam Thủ]
おとこでひとつで
Cụm từ, thành ngữ
📝 thường theo sau bởi 育てる
một mình (thường là đàn ông nuôi con); tự mình; làm cha đơn thân
🔗 女手一つで
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムは男手一つで3人の子供を育てた。
Tom một mình nuôi dạy ba đứa trẻ.