Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
男子高
[Nam Tử Cao]
だんしこう
🔊
Danh từ chung
trường trung học nam sinh
Hán tự
男
Nam
nam
子
Tử
trẻ em
高
Cao
cao; đắt