Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
男子禁制
[Nam Tử Cấm Chế]
だんしきんせい
🔊
Danh từ chung
cấm nam giới
Hán tự
男
Nam
nam
子
Tử
trẻ em
禁
Cấm
cấm; cấm đoán
制
Chế
hệ thống; luật