Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
男女別学
[Nam Nữ Biệt Học]
だんじょべつがく
🔊
Danh từ chung
giáo dục đơn giới
Hán tự
男
Nam
nam
女
Nữ
phụ nữ
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
学
Học
học; khoa học