Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
男出入り
[Nam Xuất Nhập]
おとこでいり
🔊
Danh từ chung
cuộc sống tình cảm phức tạp
Hán tự
男
Nam
nam
出
Xuất
ra ngoài
入
Nhập
vào; chèn