Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
男冥利
[Nam Minh Lợi]
おとこみょうり
🔊
Danh từ chung
may mắn khi sinh ra là nam
Hán tự
男
Nam
nam
冥
Minh
tối
利
Lợi
lợi nhuận; lợi thế; lợi ích