Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
申立人
[Thân Lập Nhân]
もうしたてにん
🔊
Danh từ chung
người kiến nghị
Hán tự
申
Thân
có vinh dự; dấu hiệu con khỉ
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
人
Nhân
người